cứng lưỡi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể nói ra được vì bị cản trở, vướng mắc: "cứng lưỡi" mô tả tình trạng một người không thể phát âm, nói năng một cách tự nhiên do lưỡi bị cứng đờ, khó cử động, thường vì lý do thể chất hoặc tâm lý.
- Nghĩa bóng: Không thể thốt nên lời vì ngạc nhiên, xấu hổ hoặc sợ hãi: "cứng lưỡi" được dùng để chỉ việc một người đột nhiên mất khả năng nói trong một tình huống đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Sau cơn đột quỵ, ông ấy bị cứng lưỡi, nói chuyện rất khó khăn. (Sau cơn đột quỵ, ông ấy không thể cử động lưỡi để nói một cách bình thường.)
- Uống rượu nhiều khiến anh ta cứng lưỡi, nói năng lắp bắp. (Uống rượu quá mức làm lưỡi anh ta cứng đờ, khó phát âm.)
Nghĩa bóng:
- Trước bằng chứng không thể chối cãi, hắn ta cứng lưỡi, không nói được lời nào. (Trước bằng chứng rõ ràng, hắn ta không thể thốt nên lời vì xấu hổ hoặc sợ hãi.)
- Cô ấy cứng lưỡi khi thấy người yêu cũ xuất hiện bất ngờ. (Cô ấy đột nhiên không nói được gì vì ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cứng lưỡi" (trong văn nói): thường dùng để chỉ sự lúng túng hoặc mất bình tĩnh trong giao tiếp.
- Bị sếp hỏi gắt, anh ta cứng lưỡi, ấp úng mãi. (Bị sếp hỏi dồn dập, anh ta mất bình tĩnh và không nói trôi chảy được.)
Biến thể và từ gần giống
Cứng họng (tính từ): không thể nói được vì bị nghẹn ở cổ họng, hoặc nghĩa bóng là không thể cãi lại.
- Lý lẽ của cô ấy khiến tôi cứng họng. (Lý lẽ của cô ấy làm tôi không thể phản bác.)
Cứng miệng (tính từ): trạng thái không thể nói được, thường vì sợ hãi hoặc bất ngờ.
- Khi thấy cảnh tượng kinh hoàng, anh ta cứng miệng, không kêu lên được.
Từ đồng nghĩa
- Câm nín: không nói được gì, thường do chủ động hoặc bị động.
- Lúng túng: mất bình tĩnh, không biết nói gì.
- Ấp úng: nói không trôi chảy, ngập ngừng.
Thành ngữ liên quan
- Cứng lưỡi như đá: lưỡi cứng đờ, không thể cử động — thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của việc mất khả năng nói.
- Sau cú sốc tinh thần, cô ấy cứng lưỡi như đá, không thốt nên lời. (Sau cú sốc, cô ấy hoàn toàn mất khả năng nói.)